fiddle around

/ˈfɪdəl əraʊnd/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "fiddle around". Phiên âm /ˈfɪdəl əraʊnd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "fiddle around" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “fiddle around” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish